nhất lãm

Học thuật
Thân thiện
nhất lãm

Nhà nghiên cứu nhất lãm các tài liệu cổ trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhìn qua một lượt, thấy được toàn bộ trong một cái nhìn: Từ này dùng để miêu tả việc quan sát, xem xét một cách tổng quát nhanh chóng toàn bộ một đối tượng, sự việc hoặc bức tranh tổng thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bức tranh treo trên tường cho người xem cái nhìn nhất lãm về khung cảnh thành phố.
    • Anh ấy chỉ cần nhất lãm qua tài liệu đã nắm được ý chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biểu nhất lãm": Bảng biểu, sơ đồ trình bày thông tin một cách hệ thống tổng hợp, giúp người xem dễ dàng nắm bắt toàn bộ nội dung.
    • Giáo viên sử dụng một biểu nhất lãm để tóm tắt các sự kiện lịch sử chính trong bài học.
Biến thể từ gần giống
  • Tổng quan (tính từ/danh từ): tính chất bao quát toàn bộ; cái nhìn bao quát.
  • Toàn cảnh (danh từ): Toàn bộ khung cảnh, bức tranh tổng thể.
  • Synopsis (danh từ, từ mượn): Bản tóm tắt, bản tóm lược nội dung chính.
Từ đồng nghĩa
  • Thoáng qua: Nhìn hoặc xem xét một cách nhanh chóng, không chi tiết.
  • Toàn cảnh: Nhìn thấy toàn bộ cảnh vật, sự việc.
  • Bao quát: Gồm tất cả, xem xét toàn bộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhất lãm" một từ Hán Việt ngày nay được coi từ , ít được dùng trong văn nói hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật, hành chính hoặc trong các văn bản cổ.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, các từ như "tổng quan", "toàn cảnh" hoặc cách diễn đạt "nhìn qua một lượt" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
nhất lãm

Nhà nghiên cứu nhất lãm các tài liệu cổ trên bàn.

  1. Nhìn qua một lượt ().